xon xón

xon xón

Chú bé kể chuyện xon xón cho bạn mình nghe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nói nhiều, nhanh liên tục, thường của trẻ em: "xon xón" miêu tả cách nói chuyện huyên thuyên, hoạt bát, không ngừng nghỉ, thường thể hiện sự hào hứng hoặc vội vã.
    • Ồn ào, lộn xộn: Trong một số ngữ cảnh, "xon xón" còn mang nghĩa chỉ sự huyên náo, không yên tĩnh do nhiều người nói cùng lúc.
dụ sử dụng
  • Chú kể chuyện xon xón. (Đứa trẻ kể chuyện một cách huyên thuyên, nhanh nhảu.)
  • trẻ nói chuyện xon xón cả buổi chiều. (Đám trẻ nói chuyện không ngừng, ồn ào suốt buổi chiều.)
  • xon xón kể về chuyến đi chơi. ( hào hứng kể liên tục về chuyến đi chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nói xon xón": cụm từ nhấn mạnh hành động nói một cách nhanh nhảu, không ngừng.
    • Hoa nói xon xón từ đầu đến cuối câu chuyện. ( Hoa nói liên tục, không ngắt quãng.)
  • "Chuyện xon xón": chỉ những câu chuyện được kể một cách huyên thuyên, không trật tự.
    • Mẹ phải nhắc nhở con đừng kể chuyện xon xón như vậy. (Mẹ yêu cầu con kể chuyện chậm rãi hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Xon xót (tính từ): nói nhiều, huyên thuyên, tương tự "xon xón" nhưng ít phổ biến hơn.
    • Cậu xon xót kể về trường học. (Cậu nói huyên thuyên về trường học.)
  • Lon ton (tính từ): nhanh nhẹn, hoạt bát (thường chỉ dáng đi hoặc hành động, không chỉ lời nói).
    • Chú chó lon ton chạy theo chủ. (Chú chó chạy nhanh nhẹn theo chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Huyên thuyên: nói nhiều, không dứt, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Lắm mồm: nói nhiều, hay xen vào chuyện người khác.
  • Ba hoa: nói khoác, nói phóng đại (khác nghĩa với "xon xón" "xon xón" không nhất thiết nói dối).
Thành ngữ liên quan
  • Nói như vẹt: nói nhiều, lặp đi lặp lại một cách máy móc (gần nghĩa với "xon xón" nhưng nhấn mạnh sự lặp lại).
    • nói như vẹt, xon xón suốt buổi. ( nói nhiều, lặp lại không ngừng.)

Từ chứa "xon xón"