xon xón
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói nhiều, nhanh và liên tục, thường là của trẻ em: "xon xón" miêu tả cách nói chuyện huyên thuyên, hoạt bát, không ngừng nghỉ, thường thể hiện sự hào hứng hoặc vội vã.
- Ồn ào, lộn xộn: Trong một số ngữ cảnh, "xon xón" còn mang nghĩa chỉ sự huyên náo, không yên tĩnh do nhiều người nói cùng lúc.
Ví dụ sử dụng
- Chú bé kể chuyện xon xón. (Đứa trẻ kể chuyện một cách huyên thuyên, nhanh nhảu.)
- Lũ trẻ nói chuyện xon xón cả buổi chiều. (Đám trẻ nói chuyện không ngừng, ồn ào suốt buổi chiều.)
- Cô bé xon xón kể về chuyến đi chơi. (Cô bé hào hứng kể liên tục về chuyến đi chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nói xon xón": cụm từ nhấn mạnh hành động nói một cách nhanh nhảu, không ngừng.
- Bé Hoa nói xon xón từ đầu đến cuối câu chuyện. (Bé Hoa nói liên tục, không ngắt quãng.)
- "Chuyện xon xón": chỉ những câu chuyện được kể một cách huyên thuyên, không có trật tự.
- Mẹ phải nhắc nhở con đừng kể chuyện xon xón như vậy. (Mẹ yêu cầu con kể chuyện chậm rãi hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Xon xót (tính từ): nói nhiều, huyên thuyên, tương tự "xon xón" nhưng ít phổ biến hơn.
- Cậu bé xon xót kể về trường học. (Cậu bé nói huyên thuyên về trường học.)
- Lon ton (tính từ): nhanh nhẹn, hoạt bát (thường chỉ dáng đi hoặc hành động, không chỉ lời nói).
- Chú chó lon ton chạy theo chủ. (Chú chó chạy nhanh nhẹn theo chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Huyên thuyên: nói nhiều, không dứt, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Lắm mồm: nói nhiều, hay xen vào chuyện người khác.
- Ba hoa: nói khoác, nói phóng đại (khác nghĩa với "xon xón" vì "xon xón" không nhất thiết là nói dối).
Thành ngữ liên quan
- Nói như vẹt: nói nhiều, lặp đi lặp lại một cách máy móc (gần nghĩa với "xon xón" nhưng nhấn mạnh sự lặp lại).
- Cô bé nói như vẹt, xon xón suốt buổi. (Cô bé nói nhiều, lặp lại không ngừng.)